Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑士騎士

qí shì

骑士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑士 trong tiếng Việt

  1. hiệp sĩ
  2. kỵ sĩ
  3. (Đài Loan) người đi xe (xe tay ga, xe đạp, v.v.)
Tra từ liên quan