Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启示者啟示者

qǐ shì zhě

启示者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启示者 trong tiếng Việt

người mặc khải

Tra từ liên quan