Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岐视岐視

qí shì

岐视 là gì?

岐视 [qí shì] có nghĩa là phân biệt đối xử (chống lại ai đó); cũng viết 歧視|歧视.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岐视 trong tiếng Việt

  1. phân biệt đối xử (chống lại ai đó)
  2. cũng viết 歧視|歧视

Cách đọc và ghi nhớ 岐视

岐视 được đọc là qí shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân biệt đối xử (chống lại ai đó); cũng viết 歧視|歧视”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan