骑师騎師 qí shī 骑师 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骑师 trong tiếng Việt người cưỡi ngựangười đua ngựakỵ sĩkiện tướng cưỡi ngựa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan