Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
弃守
qì shǒu

từ bỏ phòng thủ; đầu hàng; chịu thua

Cụm từ
棋手
qí shǒu

người chơi cờ

Cụm từ
起手
qǐ shǒu

bắt đầu (làm gì đó)

Cụm từ
骑手
qí shǒu

người cưỡi ngựa; kỵ sĩ; người đua ngựa; người đi xe đạp

Cụm từ
七手八脚
qī shǒu bā jiǎo

(thành ngữ) mọi người cùng xúm vào giúp đỡ (hăng hái nhưng hơi hỗn loạn)

Thành ngữ
乞恕
qǐ shù

cầu xin tha thứ

Cụm từ
戚属
qī shǔ

người thân; thành viên gia đình; người phụ thuộc

Cụm từ
桤树
qī shù

cây tống quán sủ cuống dài (Alnus cremastogyne); Alnus trebeculata

Cụm từ
槭树
qì shù

cây phong

Cụm từ
气数
qì shu

số phận; định mệnh; vận mệnh

Cụm từ
漆树
qī shù

cây sơn (Rhus vernicifera)

Cụm từ
骑术
qí shù

môn cưỡi ngựa; nghệ thuật cưỡi ngựa

Cụm từ
齐书
Qí shū

Bộ sử Tề của Nam Triều, bộ thứ bảy trong 24 bộ sử triều đại 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Tiêu Tử Hiển 蕭子顯|萧子显[Xiao1 Zi3 xian3] năm 537 dưới thời Nam Triều Lương…

Cụm từ
齐刷刷
qí shuā shuā

đồng đều; đều tăm tắp

Cụm từ
汽水
qì shuǐ

nước ngọt có ga; nước uống có carbonate

Cụm từ
漆树科
qī shù kē

họ Anacardiaceae, họ thực vật bao gồm cây sơn (Rhus vernicifera) 漆樹|漆树[qi1 shu4]

Cụm từ
气死
qì sǐ

làm tức điên; tức chết; chết vì tức giận

Cụm từ
绮思
qǐ sī

ý nghĩ đẹp (trong văn viết)

Cụm từ
起司
qǐ sī

phô mai (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
起司蛋糕
qǐ sī dàn gāo

bánh phô mai

Cụm từ
起死回生
qǐ sǐ huí shēng

hồi sinh từ cõi chết (thành ngữ); nghĩa bóng: phục hồi ngoài mong đợi

Thành ngữ
奇思妙想
qí sī miào xiǎng

ý tưởng kỳ lạ nhưng tuyệt vời

Cụm từ
耆宿
qí sù

người già đáng kính

Cụm từ
起粟
qǐ sù

nổi da gà

Cụm từ
起诉
qǐ sù

khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố

Cụm từ
绮岁
qǐ suì

tuổi trẻ

Cụm từ
其所
qí suǒ

vị trí của nó; đúng chỗ được chỉ định; nơi dành cho điều đó

Cụm từ
起诉书
qǐ sù shū

bản cáo trạng (pháp luật); bản trình bày cáo buộc (pháp luật)

Cụm từ
起诉员
qǐ sù yuán

công tố viên

Cụm từ
起诉者
qǐ sù zhě

nguyên đơn

Cụm từ