Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
皮牙子
pí yá zi

(tiếng địa phương) hành tây (từ vay mượn từ tiếng Uyghur "piyaz")

Cụm từ
毗耶娑
Pí yē suō

Vyasa, hiền triết và người chép sử Ấn Độ, được cho là tác giả sử thi 摩訶婆羅多|摩诃婆罗多[Mo2 he1 po2 luo2 duo1] và là nhân vật chính trong đó

Cụm từ
皮影戏
pí yǐng xì

múa rối bóng

Cụm từ
辟雍砚
pì yōng yàn

nghiên mực làm từ thanh hay sứ trắng với bề mặt không tráng men

Cụm từ
批语
pī yǔ

sự phê bình; bình luận

Cụm từ
譬喻
pì yù

phép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ

Cụm từ
僻远
pì yuǎn

xa xôi hẻo lánh

Cụm từ
疲于奔命
pí yú bēn mìng

(thành ngữ) bận tối mắt tối mũi; ngập đầu trong công việc

Thành ngữ
批阅
pī yuè

đọc để đánh giá; phản biện

Cụm từ
披阅
pī yuè

xem xét; lướt qua

Cụm từ
脾脏
pí zàng

lá lách

Cụm từ
皮疹
pí zhěn

phát ban

Cụm từ
皮质
pí zhì

vỏ não; vỏ đại não

Cụm từ
皮质醇
pí zhì chún

cortisol

Cụm từ
皮质类固醇
pí zhì lèi gù chún

corticosteroid

Cụm từ
皮制品
pí zhì pǐn

hàng da

Cụm từ
皮脂腺
pí zhī xiàn

tuyến bã nhờn

Cụm từ
皮重
pí zhòng

trọng lượng bì

Cụm từ
邳州
Pī zhōu

thành phố Tì Châu ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
邳州市
Pī zhōu shì

thành phố Tì Châu ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
批注
pī zhù

chú thích; thêm bình luận bên lề; phê bình; chú giải bên lề

Cụm từ
批转
pī zhuǎn

phê duyệt và chuyển tiếp; phê chuẩn; chấm "đã duyệt để phân phối"

Cụm từ
批准
pī zhǔn

phê duyệt; phê chuẩn

Cụm từ
批准文号
pī zhǔn wén hào

số cấp phép (thuốc, v.v.)

Cụm từ
坯子
pī zi

nền tảng; sản phẩm bán thành phẩm; (ví von) tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)

Cụm từ
痞子
pǐ zi

lưu manh; côn đồ

Cụm từ
皮子
pí zi

da; lông

Cụm từ
匹兹堡
Pǐ zī bǎo

Pittsburgh (Pennsylvania)

Cụm từ
痞子蔡
Pǐ zi Cài

Rowdy Cai (1969-), nhà văn Internet Đài Loan

Cụm từ
琵嘴鸭
pí zuǐ yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mỏ thìa phương bắc (Anas clypeata)

Cụm từ