皮质醇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
皮质醇
cortisol
Giản thể皮质醇
Phồn thể皮質醇
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng