Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮质醇皮質醇

pí zhì chún

皮质醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮质醇 trong tiếng Việt

cortisol

Tra từ liên quan