Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痞子

pǐ zi

痞子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痞子 trong tiếng Việt

  1. lưu manh
  2. côn đồ
Tra từ liên quan