Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮牙子

pí yá zi

皮牙子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮牙子 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) hành tây (từ vay mượn từ tiếng Uyghur "piyaz")

Tra từ liên quan