皮牙子 pí yá zi 皮牙子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮牙子 trong tiếng Việt (tiếng địa phương) hành tây (từ vay mượn từ tiếng Uyghur "piyaz") 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan