Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
女墙
nǚ qiáng

tường parapet có lỗ châu mai

Cụm từ
女强人
nǚ qiáng rén

người phụ nữ thành đạt; phụ nữ tài giỏi

Cụm từ
怒气冲冲
nù qì chōng chōng

(thành ngữ) vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ

Thành ngữ
怒气攻心
nù qì gōng xīn

(Đông y) cảm xúc mạnh đột ngột tấn công tim, dẫn đến ngất v.v.; (nghĩa bóng) nổi cơn thịnh nộ

Cụm từ
女权
nǚ quán

quyền phụ nữ

Cụm từ
女权主义
nǚ quán zhǔ yì

chủ nghĩa nữ quyền

Cụm từ
女人
nǚ ren

vợ

Cụm từ
女人家
nǚ rén jia

phụ nữ (nói chung)

Cụm từ
女人气
nǚ rén qì

tính khí nữ tính; nữ tính; yểu điệu (đàn ông); nhát gan; ẻo lả

Cụm từ
怒容
nù róng

vẻ mặt tức giận

Cụm từ
怒容满面
nù róng mǎn miàn

cau có trong cơn giận; phẫn nộ hiện rõ trên mặt

Cụm từ
胬肉
nǔ ròu

mộng thịt (y học)

Cụm từ
女色
nǚ sè

sắc đẹp nữ; tính nữ

Cụm từ
怒色
nù sè

vẻ mặt giận dữ; ánh mắt giận dữ; nhìn chằm chằm

Cụm từ
女上位
nǚ shàng wèi

tư thế quan hệ nữ trên

Cụm từ
女舍监
nǚ shè jiān

quản lý ký túc xá nữ

Cụm từ
女神
nǚ shén

nữ thần; nàng tiên

Cụm từ
女生
nǚ shēng

nữ sinh; học sinh nữ; cô gái

Cụm từ
女神蛤
nǚ shén gé

ốc vòi voi (Panopea abrupta); trai vòi voi; giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]

Cụm từ
女生外向
nǚ shēng wài xiàng

đàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ); tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng

Thành ngữ
女士
nǚ shì

quý bà; phu nhân; LT:個|个[ge4],位[wei4]; cô; bà

Cụm từ
怒视
nù shì

lườm nguýt (ai đó); ném ánh nhìn giận dữ

Cụm từ
女士优先
nǚ shì yōu xiān

Ưu tiên phụ nữ!

Cụm từ
女书
nǚ shū

chữ Nữ thư, một hệ thống ký âm cho phương ngữ của dân tộc Dao 瑤族|瑶族[Yao2 zu2] được thiết kế và sử dụng bởi phụ nữ ở huyện Giang Vĩnh 江永縣|江永县[Jiang1 yong3 xian4], phía nam Hồ Nam

Cụm từ
女双
nǚ shuāng

đôi nữ (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Cụm từ
女体盛
nǚ tǐ chéng

nyotaimori hay "body sushi", tập tục Nhật Bản phục vụ sushi trên cơ thể phụ nữ khỏa thân

Cụm từ
女同
nǚ tóng

đồng tính nữ (thông tục)

Cụm từ
女童
nǚ tóng

bé gái

Cụm từ
女同胞
nǚ tóng bāo

phụ nữ; nữ; đồng bào nữ

Cụm từ
女娃
nǚ wá

(phương ngữ) cô gái

Cụm từ