Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女同胞

nǚ tóng bāo

女同胞 là gì?

女同胞 [nǚ tóng bāo] có nghĩa là phụ nữ; nữ; đồng bào nữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女同胞 trong tiếng Việt

  1. phụ nữ
  2. nữ
  3. đồng bào nữ

Cách đọc và ghi nhớ 女同胞

女同胞 được đọc là nǚ tóng bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phụ nữ; nữ; đồng bào nữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan