女人
vợ
vợ
女人 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “phụ nữ” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 女人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là nǚ rén, từ thường mang nghĩa “phụ nữ”.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữKhi đọc là nǚ ren, từ thường mang nghĩa “vợ”.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên
›女主人公nǚ zhǔ rén gōngnữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật nữ chính
›女人家nǚ rén jiaphụ nữ (nói chung)
›女主人nǚ zhǔ rénbà chủ; nữ chủ nhà
›女人气nǚ rén qìtính khí nữ tính; nữ tính; yểu điệu (đàn ông); nhát gan; ẻo lả
›女上位nǚ shàng wèitư thế quan hệ nữ trên
›女伴nǚ bànbạn đồng hành nữ
›女修道院nǚ xiū dào yuàntu viện nữ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.