Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女强人女強人

nǚ qiáng rén

女强人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女强人 trong tiếng Việt

người phụ nữ thành đạt; phụ nữ tài giỏi

Tra từ liên quan