女强人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
女强人
người phụ nữ thành đạt; phụ nữ tài giỏi
Giản thể女强人
Phồn thể女強人
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng