Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女生外向

nǚ shēng wài xiàng

女生外向 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女生外向 trong tiếng Việt

  1. đàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ)
  2. tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng
Tra từ liên quan