Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女舍监女舍監

nǚ shè jiān

女舍监 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女舍监 trong tiếng Việt

quản lý ký túc xá nữ

Tra từ liên quan