Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女神蛤

nǚ shén gé

女神蛤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女神蛤 trong tiếng Việt

ốc vòi voi (Panopea abrupta); trai vòi voi; giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]

Tra từ liên quan