Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
绿雀
lǜ què

chim sẻ xanh phương Đông (Carduelis sinica)

Cụm từ
绿色
lǜ sè

màu xanh lá

Cụm từ
绿色和平
Lǜ sè hé píng

Greenpeace (tổ chức môi trường)

Cụm từ
滤色镜
lǜ sè jìng

kính lọc màu

Cụm từ
绿色食品
lǜ sè shí pǐn

sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ

Cụm từ
滤砂
lǜ shā

cát lọc

Cụm từ
旅社
lǚ shè

khách sạn; nhà trọ

Cụm từ
旅舍
lǚ shè

quán trọ; khách sạn nhỏ; nhà trọ

Cụm từ
律师
lǜ shī

luật sư

Cụm từ
律诗
lǜ shī

thơ luật; thể thơ chặt chẽ với tám câu, mỗi câu có 5, 6 hoặc 7 âm tiết và các câu chẵn có vần

Cụm từ
屡试不爽
lǚ shì bù shuǎng

đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng

Cụm từ
律师事务所
lǜ shī shì wù suǒ

hãng luật

Cụm từ
绿树
lǜ shù

cây cối; màu xanh tươi

Cụm từ
缕述
lǚ shù

kể lại một cách chi tiết

Cụm từ
绿树成荫
lǜ shù chéng yīn

(khu vực) có cây cối tạo bóng mát; (con đường) rợp bóng cây

Cụm từ
绿水
lǜ shuǐ

nước xanh; nước trong vắt

Cụm từ
旅顺
Lǚ shùn

Lüshun; quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh; được gọi là cảng Arthur trong thời kỳ Nga chiếm đóng và chiến tranh Nga-Nhật năm 1905

Cụm từ
旅顺港
Lǚ shùn gǎng

cảng Lüshun, nằm ở mũi bán đảo Liêu Ninh; được gọi là cảng Arthur trong thời kỳ Nga chiếm đóng và chiến tranh Nga-Nhật năm 1905; thuộc quận Lüshunkou của Đại Liên 大連|大连, Liêu Ninh

Cụm từ
旅顺口
Lǚ shùn kǒu

quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh

Cụm từ
旅顺口区
Lǚ shùn kǒu qū

quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh

Cụm từ
绿松石
lǜ sōng shí

đá ngọc lam (quý)

Cụm từ
氯酸
lǜ suān

axit cloric HClO3; clorat

Cụm từ
氯酸钾
lǜ suān jiǎ

kali clorat

Cụm từ
氯酸钠
lǜ suān nà

natri clorat NaClO3

Cụm từ
律所
lǜ suǒ

hãng luật (viết tắt của 律師事務所|律师事务所[lu:4 shi1 shi4 wu4 suo3])

Viết tắt
绿苔
lǜ tái

tảo xanh

Cụm từ
律条
lǜ tiáo

một điều luật

Cụm từ
绿头巾
lǜ tóu jīn

khăn xếp xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)

Cụm từ
绿头鸭
lǜ tóu yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)

Cụm từ
旅途
lǚ tú

hành trình; chuyến đi

Cụm từ