Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
绿皇鸠
lǜ huáng jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu hoàng gia màu xanh (Ducula aenea)

Cụm từ
氯化氢
lǜ huà qīng

hydrogen chloride HCl

Cụm từ
氯化氰
lǜ huà qíng

cyanogen chloride CNCl

Cụm từ
氯化物
lǜ huà wù

chloride

Cụm từ
氯化锌
lǜ huà xīn

kẽm clorua

Cụm từ
绿花椰菜
lǜ huā yē cài

bông cải xanh

Cụm từ
屡加
lǚ jiā

nhiều lần thêm

Cụm từ
履践
lǚ jiàn

thực hiện (một nhiệm vụ)

Cụm từ
旅检
lǚ jiǎn

kiểm tra hành khách (hải quan)

Cụm từ
绿箭
Lǜ jiàn

Wrigley's Doublemint (thương hiệu)

Cụm từ
屡见不鲜
lǚ jiàn bù xiān

chuyện thường thấy (thành ngữ)

Thành ngữ
绿教
Lǜ jiào

(miệt thị) Hồi giáo

Cụm từ
屡教不改
lǚ jiào bù gǎi

dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải

Cụm từ
绿脚山鹧鸪
lǜ jiǎo shān zhè gū

(loài chim ở Trung Quốc) gà so chân xanh (Arborophila chloropus)

Cụm từ
氯甲烷
lǜ jiǎ wán

methyl chloride CH3Cl

Cụm từ
氯洁霉素
lǜ jié méi sù

clindamycin

Cụm từ
屡禁不绝
lǚ jìn bù jué

tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)

Thành ngữ
屡禁不止
lǚ jìn bù zhǐ

tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)

Thành ngữ
滤镜
lǜ jìng

(nhiếp ảnh) kính lọc

Cụm từ
旅居
lǚ jū

ở xa nhà; cư trú ở nước ngoài; tạm trú

Cụm từ
旅居车
lǚ jū chē

nhà di động; xe RV (xe giải trí)

Cụm từ
驴驹子
lǘ jū zi

con lừa con

Cụm từ
绿卡
lǜ kǎ

thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)

Cụm từ
旅客
lǚ kè

du khách; khách du lịch

Cụm từ
绿孔雀
lǜ kǒng què

(loài chim ở Trung Quốc) công xanh (Pavo muticus)

Cụm từ
绿宽嘴鸫
lǜ kuān zuǐ dōng

(loài chim ở Trung Quốc) cochoa xanh (Cochoa viridis)

Cụm từ
氯喹
lǜ kuí

chloroquine (thuốc trị sốt rét)

Cụm từ
履历
lǚ lì

lý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae; sơ yếu lý lịch

Cụm từ
膂力
lǚ lì

sức mạnh; sức mạnh cơ thể; cơ bắp

Cụm từ
履历表
lǚ lì biǎo

curriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch

Cụm từ