Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屡禁不绝屢禁不絕

lǚ jìn bù jué

屡禁不绝 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屡禁不绝 trong tiếng Việt

tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)

Tra từ liên quan