Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
履践履踐

lǚ jiàn

履践 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 履践 trong tiếng Việt

thực hiện (một nhiệm vụ)

Tra từ liên quan