绿卡綠卡 lǜ kǎ 绿卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绿卡 trong tiếng Việt thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan