Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿卡綠卡

lǜ kǎ

绿卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绿卡 trong tiếng Việt

thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)

Tra từ liên quan