旅检旅檢 lǚ jiǎn 旅检 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旅检 trong tiếng Việt kiểm tra hành khách (hải quan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan