旅检
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
旅检
kiểm tra hành khách (hải quan)
Giản thể旅检
Phồn thể旅檢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng