Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅检旅檢

lǚ jiǎn

旅检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅检 trong tiếng Việt

kiểm tra hành khách (hải quan)

Tra từ liên quan