Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅居

lǚ jū

旅居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅居 trong tiếng Việt

  1. ở xa nhà
  2. cư trú ở nước ngoài
  3. tạm trú
Tra từ liên quan