旅居
ở xa nhà; cư trú ở nước ngoài; tạm trú
ở xa nhà; cư trú ở nước ngoài; tạm trú
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà di động; xe RV (xe giải trí)
›旅社lǚ shèkhách sạn; nhà trọ
›旅舍lǚ shèquán trọ; khách sạn nhỏ; nhà trọ
›旅客lǚ kèdu khách; khách du lịch
›旅大租地条约Lǚ Dà Zū dì Tiáo yuēhiệp ước bất bình đẳng năm 1898, triều Thanh nhượng quyền thuê Lữ Thuận (cảng Arthur) cho Nga
›旅大市Lǚ Dà shìtên cũ của thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2] bao gồm Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4]
›旅店lǚ diànquán trọ; khách sạn nhỏ
›旅大Lǚ Dàcảng Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4] và thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.