履历表履歷表 lǚ lì biǎo 履历表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 履历表 trong tiếng Việt curriculum vitae (CV)sơ yếu lý lịch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan