Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
履历表履歷表

lǚ lì biǎo

履历表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 履历表 trong tiếng Việt

  1. curriculum vitae (CV)
  2. sơ yếu lý lịch
Tra từ liên quan