Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
lòu

thể hiện; tiết lộ; phản bội; phơi bày

Từ vựng
lóu

dùng trong 髑髏|髑髅[du2lou2]; dùng trong 骷髏|骷髅[ku1lou2]

Từ vựng
露白
lòu bái

vô tình để lộ đồ quý giá; để lộ tiền bạc khi đi du lịch

Cụm từ
楼板
lóu bǎn

sàn; sàn (tức là tấm kim loại, tấm bê tông, ván gỗ, v.v.)

Cụm từ
搂抱
lǒu bào

ôm; ôm chặt

Cụm từ
露背
lòu bèi

(của một trang phục) hở lưng; cổ yếm

Cụm từ
楼层
lóu céng

tầng; lầu

Cụm từ
露丑
lòu chǒu

làm cho mình trở nên ngớ ngẩn

Cụm từ
楼船
lóu chuán

thuyền nhiều boong; thuyền lâu

Cụm từ
楼道
lóu dào

hành lang; lối đi (trong tòa nhà nhiều tầng)

Cụm từ
娄底
Lóu dǐ

thành phố cấp địa khu Loudi, Hồ Nam

Cụm từ
露底
lòu dǐ

để lộ bí mật

Cụm từ
漏电
lòu diàn

rò rỉ điện; (ví dụ) (thông tục) vô tình khơi gợi sự quan tâm lãng mạn (bằng cách ân cần, v.v.); xem 放電|放电[fang4 dian4]

Cụm từ
漏掉
lòu diào

bỏ lỡ; bỏ sót; thiếu; bị bỏ sót; bị thiếu; rò rỉ qua; rò rỉ ra; chảy mất

Cụm từ
楼顶
lóu dǐng

đỉnh của tòa nhà

Cụm từ
娄底市
Lóu dǐ shì

thành phố cấp địa khu Lâu Để, Hồ Nam

Cụm từ
漏洞
lòu dòng

rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở

Cụm từ
漏洞百出
lòu dòng bǎi chū

(lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy lỗ hổng (thành ngữ)

Thành ngữ
漏斗
lòu dǒu

phễu

Cụm từ
漏斗云
lòu dǒu yún

mây hình phễu

Cụm từ
娄烦
Lóu fán

huyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây

Cụm từ
楼房
lóu fáng

một tòa nhà hai tầng trở lên; LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4]

Cụm từ
娄烦县
Lóu fán xiàn

huyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây

Cụm từ
露风
lòu fēng

để lộ bí mật; rò rỉ

Cụm từ
露富
lòu fù

khoe khoang sự giàu có; để lộ sự giàu có

Cụm từ
漏脯充饥
lòu fǔ chōng jī

lảng tránh vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ
楼阁
lóu gé

tòa nhà; đình

Cụm từ
楼阁塔
lóu gé tǎ

chùa tháp nhiều tầng

Cụm từ
蝼蛄
lóu gū

dế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng)

Cụm từ
瘘管
lòu guǎn

Cụm từ