Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菌丝菌絲

jūn sī

菌丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菌丝 trong tiếng Việt

sợi nấm; khung sợi; ti thể nấm

Tra từ liên quan