Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
化学疗法
huà xué liáo fǎ

hóa trị liệu

Cụm từ
化学能
huà xué néng

năng lượng hoá học

Cụm từ
化学品
huà xué pǐn

hóa chất

Cụm từ
化学师
huà xué shī

nhà hóa học; dược sĩ

Cụm từ
化学式
huà xué shì

công thức hóa học (ví dụ: nước H2O)

Cụm từ
滑雪术
huá xuě shù

trượt tuyết

Cụm từ
滑雪索道
huá xuě suǒ dào

cáp treo trượt tuyết

Cụm từ
化学物
huà xué wù

hóa chất

Cụm từ
化学武器
huà xué wǔ qì

vũ khí hóa học

Cụm từ
化学武器储备
huà xué wǔ qì chǔ bèi

kho dự trữ vũ khí hóa học

Cụm từ
化学武器防护
huà xué wǔ qì fáng hù

phòng hộ vũ khí hóa học

Cụm từ
化学系
huà xué xì

khoa hóa học

Cụm từ
化学纤维
huà xué xiān wéi

sợi tổng hợp; sợi hoá học

Cụm từ
化学性
huà xué xìng

thuộc tính hóa học

Cụm từ
化学性质
huà xué xìng zhì

tính chất hóa học

Cụm từ
化学信息素
huà xué xìn xī sù

chất bán hóa học

Cụm từ
化学需氧量
huà xué xū yǎng liàng

nhu cầu oxy hóa học (một chỉ số môi trường)

Cụm từ
化学元素
huà xué yuán sù

nguyên tố hóa học

Cụm từ
滑雪运动
huá xuě yùn dòng

trượt tuyết

Cụm từ
化学战
huà xué zhàn

chiến tranh hóa học

Cụm từ
化学战斗部
huà xué zhàn dòu bù

đầu đạn hóa học

Cụm từ
化学战剂
huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh hóa học

Cụm từ
化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

hộp dụng cụ phát hiện hóa chất

Cụm từ
化学治疗
huà xué zhì liáo

hóa trị liệu

Cụm từ
画押
huà yā

ký tên; đóng dấu

Cụm từ
花押
huā yā

chữ ký (viết kiểu thảo); biểu tượng dùng thay cho chữ ký (trên văn bản, hợp đồng, v.v.)

Cụm từ
化验
huà yàn

xét nghiệm hóa học; làm xét nghiệm lab

Cụm từ
花样
huā yàng

mẫu; một cách làm gì đó; mánh khóe; mưu mẹo; phong cách cầu kỳ (như trong 花樣滑冰|花样滑冰[hua1 yang4 hua2 bing1] trượt băng nghệ thuật)

Cụm từ
花样刀
huā yàng dāo

giày trượt băng nghệ thuật

Cụm từ
花样滑冰
huā yàng huá bīng

trượt băng nghệ thuật

Cụm từ