Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑雪索道

huá xuě suǒ dào

滑雪索道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑雪索道 trong tiếng Việt

cáp treo trượt tuyết

Tra từ liên quan