Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花样滑冰花樣滑冰

huā yàng huá bīng

花样滑冰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花样滑冰 trong tiếng Việt

trượt băng nghệ thuật

Tra từ liên quan