化学战剂检毒箱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
化学战剂检毒箱
hộp dụng cụ phát hiện hóa chất
Giản thể化学战剂检毒箱
Phồn thể化學戰劑檢毒箱
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng