Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化验化驗

huà yàn

化验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化验 trong tiếng Việt

xét nghiệm hóa học; làm xét nghiệm lab

Tra từ liên quan