化学需氧量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
化学需氧量
nhu cầu oxy hóa học (một chỉ số môi trường)
Giản thể化学需氧量
Phồn thể化學需氧量
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng