Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环氧乙烷環氧乙烷

huán yǎng yǐ wán

环氧乙烷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环氧乙烷 trong tiếng Việt

ethylene oxide

Tra từ liên quan