Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幻影

huàn yǐng

幻影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幻影 trong tiếng Việt

ảo ảnh; ảo tưởng

Tra từ liên quan