Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
患有

huàn yǒu

患有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 患有 trong tiếng Việt

mắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng

Tra từ liên quan