Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
蝈螽属
guō zhōng shǔ

chi Gampsocleis (châu chấu và dế)

Cụm từ
国中之国
guó zhōng zhī guó

nhà nước nằm trong nhà nước

Cụm từ
国字
guó zì

chữ Hán (Hanzi); chữ viết bản địa dùng để viết ngôn ngữ của một quốc gia

Cụm từ
果子
guǒ zi

trái cây

Cụm từ
锅子
guō zi

nồi; chảo; wok; vạc; vật hình cái nồi; lẩu

Cụm từ
果子冻
guǒ zi dòng

thạch

Cụm từ
国子监
Guó zǐ jiàn

Quốc Tử Giám, cơ quan giáo dục cao nhất thời Trung Quốc hoàng triều

Cụm từ
果子酱
guǒ zi jiàng

mứt cam; trái cây nấu đông

Cụm từ
果子狸
guǒ zi lí

cầy vòi mốc (Paguma larvata)

Cụm từ
国字脸
guó zì liǎn

mặt vuông

Cụm từ
果子露
guǒ zi lù

nước trái cây

Cụm từ
国资委
Guó Zī Wěi

xem 國務院國有資產監督管理委員會|国务院国有资产监督管理委员会[Guo2 wu4 yuan4 Guo2 you3 Zi1 chan3 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4]

Cụm từ
郭子仪
Guō Zǐ yí

Quách Tử Nghi (697-781), tướng nhà Đường phục vụ ba đời hoàng đế

Cụm từ
国族
guó zú

dân tộc của một quốc gia; quốc gia, dân tộc

Cụm từ
国足
guó zú

đội tuyển bóng đá quốc gia

Cụm từ
裹足不前
guǒ zú bù qián

đứng yên không tiến lên (thành ngữ); do dự và chần chừ

Thành ngữ
国祚
guó zuò

thời kỳ một triều đại hoặc quốc gia tồn tại

Cụm từ
骨牌
gǔ pái

trò chơi domino

Cụm từ
骨牌效应
gǔ pái xiào yìng

hiệu ứng domino; hiệu ứng gợn sóng

Cụm từ
顾盼
gù pàn

(văn học) nhìn xung quanh; (văn học) quan tâm đến

Cụm từ
骨盘
gǔ pán

xương chậu (Đài Loan)

Cụm từ
顾盼自雄
gù pàn zì xióng

đi nghênh ngang cảm thấy tự mãn (thành ngữ)

Thành ngữ
骨盆
gǔ pén

xương chậu

Cụm từ
鼓盆
gǔ pén

nghĩa đen: gõ vào chậu; nhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mất; nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất

Cụm từ
骨盆底
gǔ pén dǐ

sàn chậu (giải phẫu)

Cụm từ
鼓盆之戚
gǔ pén zhī qī

gõ vào chậu trong đau buồn (thành ngữ, nhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mất); nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất

Thành ngữ
孤僻
gū pì

khó gần; thu mình; lập dị

Cụm từ
痼癖
gù pǐ

nghiện ngập

Cụm từ
骨片
gǔ piàn

mảnh xương nhỏ

Cụm từ
股票
gǔ piào

giấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính)

Cụm từ