锅子鍋子 guō zi 锅子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锅子 trong tiếng Việt nồi; chảo; wok; vạc; vật hình cái nồi; lẩu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan