Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓盆

gǔ pén

鼓盆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓盆 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: gõ vào chậu
  2. nhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mất
  3. nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất
Tra từ liên quan