鼓盆 gǔ pén 鼓盆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼓盆 trong tiếng Việt nghĩa đen: gõ vào chậunhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mấtnghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan