Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓盆之戚

gǔ pén zhī qī

鼓盆之戚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓盆之戚 trong tiếng Việt

gõ vào chậu trong đau buồn (thành ngữ, nhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mất); nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất

Tra từ liên quan