顾盼顧盼 gù pàn 顾盼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 顾盼 trong tiếng Việt (văn học) nhìn xung quanh; (văn học) quan tâm đến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan