Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
古老肉
gǔ lǎo ròu

thịt lợn chua ngọt; cũng viết 咕嚕肉|咕噜肉[gu1 lu1 rou4]

Cụm từ
咕咾肉
gū lǎo ròu

thịt chua ngọt (thịt heo)

Cụm từ
谷类
gǔ lèi

ngũ cốc; hạt

Cụm từ
孤立
gū lì

cô lập; bị cô lập; không liên quan; không phù hợp

Cụm từ
故吏
gù lì

(văn học) thuộc cấp cũ

Cụm từ
故里
gù lǐ

quê nhà; nơi sinh

Cụm từ
谷粒
gǔ lì

hạt (ngũ cốc)

Cụm từ
股利
gǔ lì

cổ tức

Cụm từ
股栗
gǔ lì

(văn học) run rẩy vì sợ hãi

Cụm từ
骨力
gǔ lì

(thư pháp Trung Quốc) sức mạnh của nét bút; nghị lực; cứng cỏi; xương sống

Cụm từ
骨立
gǔ lì

(văn học) gầy gò; trơ xương

Cụm từ
鼓励
gǔ lì

khuyến khích

Cụm từ
估量
gū liang

ước lượng; đánh giá

Cụm từ
谷梁
Gǔ liáng

họ hai chữ [Gu3 liang2]; viết tắt của 穀梁傳|谷梁传[Gu3liang2 Zhuan4], Cốc Lương Truyện

Viết tắt
谷梁传
Gǔ liáng Zhuàn

Cốc Lương Truyện, chú giải về Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1], xuất bản lần đầu thời nhà Hán

Cụm từ
骨料
gǔ liào

cốt liệu (cát hoặc sỏi dùng trong bê tông 混凝土)

Cụm từ
骨裂
gǔ liè

gãy xương; (xương) bị gãy

Cụm từ
股栗肤粟
gǔ lì fū sù

đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)

Thành ngữ
古里古怪
gǔ lǐ gǔ guài

kỳ quặc; lạ lùng và đẹp mắt; kỳ dị và tuyệt vời

Cụm từ
古蔺
Gǔ lìn

huyện Cổ Lận ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
古灵精怪
gǔ líng jīng guài

kỳ quái; dị thường

Cụm từ
孤零零
gū líng líng

cô đơn; bị cô lập và không có sự giúp đỡ; một mình một bóng; đơn độc

Cụm từ
古蔺县
Gǔ lìn xiàn

huyện Gulin ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
骨瘤
gǔ liú

u xương (khối u lành tính cấu tạo từ vật liệu giống xương)

Cụm từ
孤立无援
gū lì wú yuán

bị cô lập và không có sự giúp đỡ

Cụm từ
孤立子
gū lì zǐ

soliton (vật lý)

Cụm từ
孤立子波
gū lì zǐ bō

instanton (toán học)

Cụm từ
古龙
Gǔ Lóng

Cổ Long (1938-1985), tiểu thuyết gia và biên kịch võ hiệp Đài Loan

Cụm từ
古龙水
gǔ lóng shuǐ

(từ mượn) nước hoa cologne

Cụm từ
孤陋
gū lòu

thiếu hiểu biết; thiếu thông tin

Cụm từ