Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故吏

gù lì

故吏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故吏 trong tiếng Việt

(văn học) thuộc cấp cũ

Tra từ liên quan