Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤立子

gū lì zǐ

孤立子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤立子 trong tiếng Việt

soliton (vật lý)

Tra từ liên quan