光碟 guāng dié 光碟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 光碟 trong tiếng Việt đĩa quangđĩa compactCDCD-ROMLT:片[pian4],張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan