Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光碟

guāng dié

光碟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光碟 trong tiếng Việt

  1. đĩa quang
  2. đĩa compact
  3. CD
  4. CD-ROM
  5. LT:片[pian4],張|张[zhang1]
Tra từ liên quan