光碟
đĩa quang; đĩa compact; CD; CD-ROM; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
đĩa quang; đĩa compact; CD; CD-ROM; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đĩa CD; DVD; CD-ROM; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
›光磁碟guāng cí diéđĩa quang từ; đĩa floptical
›光磁碟机guāng cí dié jīổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical
›光磁guāng cíquang từ
›光发送器guāng fā sòng qìbộ phát quang
›光环guāng huánvòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡ
›光禄勋guāng lù xūnQuang Lộc Huân, một trong Chín Đại Thần 九卿[jiu3 qing1] thời Trung Quốc cổ đại
›光禄大夫guāng lù dài fuchức quan tôn xưng thời Đường đến Thanh, xấp xỉ "Quang Lộc Đại Phu"
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.