光磁碟机 là gì?
光磁碟机 [guāng cí dié jī] có nghĩa là ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical.
Nghĩa của từ 光磁碟机 trong tiếng Việt
- ổ đĩa quang từ
- ổ đĩa floptical
Cách đọc và ghi nhớ 光磁碟机
光磁碟机 được đọc là guāng cí dié jī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .