Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光磁碟

guāng cí dié

光磁碟 là gì?

光磁碟 [guāng cí dié] có nghĩa là đĩa quang từ; đĩa floptical.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光磁碟 trong tiếng Việt

  1. đĩa quang từ
  2. đĩa floptical

Cách đọc và ghi nhớ 光磁碟

光磁碟 được đọc là guāng cí dié, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa quang từ; đĩa floptical”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan