光磁碟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
光磁碟
đĩa quang từ; đĩa floptical
Giản thể光磁碟
Phồn thể光磁碟
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng