Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光磁碟

guāng cí dié

光磁碟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光磁碟 trong tiếng Việt

đĩa quang từ; đĩa floptical

Tra từ liên quan