广东话
Tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiếng bồi Quảng Đông (pha trộn Quan Thoại chuẩn và Tiếng Quảng Đông)
›广东药学院Guǎng dōng Yào Xué yuànĐại học Dược Quảng Đông
›广东医学院Guǎng dōng Yī xué yuànTrường Cao đẳng Y Quảng Đông
›广东科学技术职业学院Guǎng dōng Kē xué jì shù Zhí yè Xué yuànHọc viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông
›广柑guǎng gānmột loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v
›广东省Guǎng dōng Shěngtỉnh Quảng Đông (Kwangtung) ở miền nam Trung Quốc, tên gọi tắt 粵|粤[Yue4], thủ phủ Quảng Châu 廣州|广州[Guang3…
›广东海洋大学Guǎng dōng Hǎi yáng Dà xuéĐại học Hải dương Quảng Đông
›广东外语外贸大学Guǎng dōng Wài yǔ Wài mào Dà xuéĐại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.