Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
扶掖
fú yè

nâng đỡ; giúp đỡ

Cụm từ
复叶
fù yè

lá kép (thực vật)

Cụm từ
副翼
fù yì

cánh lái (hàng không)

Cụm từ
夫役
fū yì

lao dịch; lao động

Cụm từ
复议
fù yì

xem xét lại

Cụm từ
服仪
fú yí

trang phục và chỉnh trang

Cụm từ
服役
fú yì

phục vụ trong quân đội; đang tại ngũ

Cụm từ
甫一
fǔ yī

ngay khi; ngay sau khi

Cụm từ
辅以
fǔ yǐ

bổ trợ bởi; kèm theo; với

Cụm từ
附议
fù yì

ủng hộ một kiến nghị đã được đề xuất

Cụm từ
负一层
fù yī céng

(kiến trúc) tầng hầm 1; tầng B1

Cụm từ
付印
fù yìn

đưa đi in; nộp để in ấn

Cụm từ
府尹
fǔ yǐn

quan huyện; phủ doãn

Cụm từ
福音
fú yīn

tin tốt; lời mừng; tin mừng

Cụm từ
复印
fù yìn

sao chép; tạo bản sao tài liệu

Cụm từ
辅音
fǔ yīn

phụ âm

Cụm từ
赴阴曹
fù yīn cáo

xuống địa ngục

Cụm từ
复音词
fù yīn cí

từ hai âm tiết; từ nhiều âm tiết

Cụm từ
服硬
fú yìng

chịu khuất phục trước sức mạnh

Cụm từ
服膺
fú yīng

ghi nhớ trong lòng

Cụm từ
复映片
fù yìng piàn

phim chiếu lại

Cụm từ
复印机
fù yìn jī

máy photocopy

Cụm từ
复印件
fù yìn jiàn

bản photocopy; bản sao

Cụm từ
福音书
fú yīn shū

tin mừng

Cụm từ
复音形
fù yīn xíng

nguyên âm đôi; liên kết âm

Cụm từ
复印纸
fù yìn zhǐ

giấy máy photocopy

Cụm từ
副议长
fù yì zhǎng

phó chủ tịch

Cụm từ
服用
fú yòng

uống (thuốc)

Cụm từ
附庸
fù yōng

chư hầu; phụ thuộc; cấp dưới; phụ kiện

Cụm từ
附庸风雅
fù yōng fēng yǎ

(người không có học) giao du với giới tri thức; giả vờ yêu thích văn hóa; làm ra vẻ am hiểu văn hóa; có sự giả vờ về văn hóa

Cụm từ