Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赴阴曹赴陰曹

fù yīn cáo

赴阴曹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赴阴曹 trong tiếng Việt

xuống địa ngục

Tra từ liên quan