Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附庸

fù yōng

附庸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附庸 trong tiếng Việt

chư hầu; phụ thuộc; cấp dưới; phụ kiện

Tra từ liên quan